決済
「決済」在Vietnamese中是什麼意思?
quyết toánオンライン決済が普及しています。
Quyết toán trực tuyến đang trở nên phổ biến.
如何正确使用「決済」:Vietnamese中的定义与例句
Hành động hoàn tất việc thanh toán hoặc giải quyết nghĩa vụ tài chính giữa các bên.
銀行振込で決済してください。
Vui lòng quyết toán bằng chuyển khoản ngân hàng.
決済手数料がかかります。
Sẽ có phí quyết toán.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, ngân hàng và thương mại điện tử. Khác với 'shiharai' (thanh toán - hành động trả tiền), 'kessai' nhấn mạnh vào việc hoàn tất giao dịch và cân bằng sổ sách.
Mẹo hay
Phân biệt với 'Shiharai'
Dùng 'shiharai' cho hành động trả tiền cụ thể (ví dụ: trả tiền mua cà phê). Dùng 'kessai' cho quá trình xử lý giao dịch tài chính (ví dụ: hoàn tất giao dịch trên mạng, chuyển khoản).
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh tài chính
Luôn dùng 'kessai' khi nói về cơ chế thanh toán, phí dịch vụ hoặc ngày hoàn tất giao dịch trong hợp đồng.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Nhật: 決 (quyết - quyết định/giải quyết) + 済 (toán - xong/vẹn).
Ghi chú sử dụng
Dùng trong văn viết và giao tiếp trang trọng. Trong đời sống hàng ngày, người Nhật thường dùng 'shiharai' (thanh toán) khi nói về việc trả tiền tại cửa hàng, nhưng 'kessai' được dùng rộng rãi trong các ứng dụng ví điện tử và hóa đơn.