水道料金

suidooryookin

「水道料金」是什麼意思?

tiền nước

今月の水道料金は前月より高くなった。

Tiền nước tháng này cao hơn tháng trước.


如何正确使用「水道料金」?

Tài chính
trang trọng

Phí phải trả cho dịch vụ cung cấp nước sạch sinh hoạt.

水道料金は市町村によって異なります。

Tiền nước khác nhau tùy theo từng thành phố/tỉnh.

水道料金の値上げが発表された。

Đã thông báo tăng tiền nước.

Bao gồm phí sử dụng nước sạch và phí bảo trì hệ thống cấp nước. Thường được thanh toán định kỳ (hàng tháng/hàng quý).

Cụm từ kết hợp

水道料金を支払うthanh toán tiền nước水道料金が高いtiền nước đắt水道料金を値上げするtăng tiền nước水道料金を節約するtiết kiệm tiền nước

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

公共料金cụm từ
phí dịch vụ công cộng (điện, nước, ga)

Mẹo hay

Phân biệt 水道料金 và 水道代

'水道料金' là thuật ngữ chính thức dùng trong hóa đơn/quảng cáo, trong khi '水道代' (suidoodai) thường dùng trong giao tiếp thân mật. Ví dụ: '今月の水道代、高すぎない?' (Tiền nước tháng này cao quá nhỉ?).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp phổ biến

水道料金 + [động từ]: 水道料金を払う (thanh toán), 水道料金が上がる (tăng), 水道料金を節約する (tiết kiệm).

Nguồn gốc từ

水道 (suidoo: hệ thống cấp nước) + 料金 (ryookin: phí dịch vụ). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Nhật (水道 từ 中水道, 料金 từ 料金).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức (hóa đơn, thông báo hành chính). Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể nói ngắn gọn là '水道代' (suidoodai) hoặc '水道代金'.

Phân tích từ

水道
hệ thống cấp nước (suidoo)
compound
+
料金
phí dịch vụ (ryookin)
compound
Từ Điển Nhật Việt