梅雨明け
「梅雨明け」是什麼意思?
kết thúc mùa mưa lũ梅雨明けが遅れて、夏が短くなるかもしれない。
Nếu mùa mưa lũ kết thúc muộn, mùa hè có thể sẽ ngắn hơn.
如何正确使用「梅雨明け」?
trang trọng
Khi kết thúc mùa mưa lũ (thường là vào tháng 7 ở Nhật Bản), khi lượng mưa giảm đáng kể và thời tiết trở nên ổn định hơn.
梅雨明けを迎えて、ようやく夏の到来を感じる。
Sau khi mùa mưa lũ kết thúc, ta mới cảm nhận được sự đến của mùa hè.
梅雨明けが遅れると、夏の旅行計画に影響が出るかもしれない。
Nếu mùa mưa lũ kết thúc muộn, có thể sẽ ảnh hưởng đến kế hoạch du lịch mùa hè của ta.
Thường được sử dụng trong các dự báo thời tiết và khi nói về mùa hè ở Nhật Bản.
Nguồn gốc từ
Từ '梅雨' (baiu) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, chỉ mùa mưa lũ mùa hè ở Đông Á, còn '明け' (ake) có nghĩa là 'kết thúc'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thời tiết và khi nói về mùa hè ở Nhật Bản. Không được sử dụng để chỉ mùa mưa lũ ở các vùng khác.
Phân tích từ
梅雨
mùa mưa lũ
root明け
kết thúc
suffixTừ Điển Nhật Việt