Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 案内状

案内状

annai-jō

「案内状」是什麼意思?

thư mời/thư giới thiệu

結婚式の案内状を送りました。

Tôi đã gửi thư mời tham dự lễ cưới.


如何正确使用「案内状」?

trang trọng

Thư chính thức gửi đến người khác để thông báo, giới thiệu hoặc mời tham dự một sự kiện, buổi họp, khóa học, v.v.

展示会の案内状を受け取りました。

Tôi đã nhận được thư giới thiệu buổi triển lãm.

新入生向けの案内状が配布されました。

Thư hướng dẫn dành cho tân sinh viên đã được phát.

Thường được sử dụng trong môi trường công sở, giáo dục, sự kiện xã hội. Có thể đi kèm với thông tin chi tiết như thời gian, địa điểm, yêu cầu tham dự.

Cụm từ kết hợp

案内状を送るgửi thư mời/gửi thư giới thiệu案内状を受け取るnhận thư mời/nhận thư giới thiệu案内状を作成するsoạn thư mời/soạn thư giới thiệu

Từ đồng nghĩa

招待状通知状

Từ trái nghĩa

返信状

Cụm từ liên quan

招待状cụm từ
thư mời tham dự (thường cho sự kiện quan trọng như đám cưới, sinh nhật)

Mẹo hay

Phân biệt 案内状 và 招待状

案内状 thiên về thông báo/hướng dẫn (ví dụ: hướng dẫn tham gia khóa học, buổi họp), trong khi 招待状 thiên về lời mời tham dự (ví dụ: mời dự đám cưới, sinh nhật).

Quy tắc vàng

Cấu trúc thư 案内状

Một thư 案内状 tiêu chuẩn thường bao gồm: tiêu đề (案内状), lời chào (kính gửi), nội dung thông báo/giới thiệu, thông tin chi tiết (thời gian, địa điểm), và lời kết (kính thư).

Nguồn gốc từ

案内 (annai) nghĩa là 'hướng dẫn, giới thiệu' (từ động từ 案内する 'hướng dẫn, chỉ dẫn'), trạng thái (状) 'tình trạng, thư'. Kết hợp thành 'thư hướng dẫn/giới thiệu' trong ngữ cảnh chính thức.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong các tình huống trang trọng, không dùng cho thư cá nhân thông thường. Có thể thay thế bằng 'thư mời' nếu nội dung mang tính chất mời tham dự sự kiện.

Phân tích từ

案内
hướng dẫn, giới thiệu
root
+
状
tình trạng, thư (dạng viết tắt của 状態/状況)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。