検索履歴
「検索履歴」是什麼意思?
lịch sử tìm kiếm検索履歴を消去する
xóa lịch sử tìm kiếm
如何正确使用「検索履歴」?
Danh sách các thao tác tìm kiếm trước đó được lưu trữ bởi hệ thống hoặc ứng dụng
Google検索履歴を確認する
kiểm tra lịch sử tìm kiếm trên Google
検索履歴を削除してプライバシーを保護する
xóa lịch sử tìm kiếm để bảo vệ quyền riêng tư
Thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ, trình duyệt web, hoặc ứng dụng tìm kiếm. Có thể truy cập và quản lý bởi người dùng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Lưu ý khi sử dụng
Lịch sử tìm kiếm có thể tiết lộ thông tin cá nhân. Nên xóa định kỳ nếu sử dụng chung thiết bị hoặc quan tâm đến quyền riêng tư.
Quy tắc vàng
Phân biệt '検索履歴' và '閲覧履歴'
'検索履歴' chỉ lịch sử từ khóa tìm kiếm, trong khi '閲覧履歴' (yomihi rekishi) là lịch sử truy cập trang web.
Nguồn gốc từ
検索 (kensaku) = 'tìm kiếm' (từ động từ 検索する); 履歴 (rekishi) = 'lịch sử' (từ danh từ 履歴). Kết hợp thành 'lịch sử tìm kiếm' trong ngữ cảnh công nghệ.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong giao diện quản lý tài khoản người dùng (ví dụ: cài đặt trình duyệt, tài khoản Google, mạng xã hội). Có thể bị xóa hoàn toàn hoặc theo từng phần tùy theo nhu cầu bảo mật.