Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 検定

検定

kentei

「検定」是什麼意思?

kiểm định

彼女は日本語能力検定試験1級に合格した。

Cô ấy đã đỗ kỳ thi Kiểm định năng lực tiếng Nhật cấp 1.


如何正确使用「検定」?

trang trọng

Hệ thống kiểm tra, cấp chứng chỉ chính thức về trình độ kỹ năng hoặc kiến thức trong một lĩnh vực cụ thể.

漢字検定2級を受験する。

Thi Kiểm định chữ Hán cấp 2.

食品衛生検定の資格を取得する。

Nhận chứng chỉ Kiểm định vệ sinh thực phẩm.

Thường được tổ chức bởi các hiệp hội chuyên ngành hoặc cơ quan chính phủ. Có thể yêu cầu thi viết/trắc nghiệm/thực hành tùy lĩnh vực.

Cụm từ kết hợp

検定試験kỳ thi kiểm định検定合格đỗ kiểm định検定資格chứng chỉ kiểm định

Từ đồng nghĩa

認定試験資格試験

Từ trái nghĩa

不合格

Mẹo hay

Phân biệt 検定 và 資格試験

検定 thường do hiệp hội chuyên ngành tổ chức (ví dụ: 検定協会), trong khi 資格試験 có thể do chính phủ cấp (ví dụ: 国家資格).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

検定 chỉ dùng cho các hệ thống cấp chứng chỉ có uy tín, không dùng cho bài kiểm tra nhỏ lẻ.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 検 (kiểm tra, điều tra) + 定 (xác định, quyết định). Xuất phát từ nghĩa gốc là 'xác định thông qua kiểm tra', sau đó phát triển thành hệ thống cấp chứng chỉ chính thức.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, thường liên quan đến giáo dục, y tế, hoặc kỹ thuật. Không dùng thay thế cho 'kiểm tra' (test) thông thường.

Phân tích từ

検
kiểm tra, điều tra
root
+
定
xác định, quyết định
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。