Looking up...
彼女は日本語能力検定試験1級に合格した。
Cô ấy đã đỗ kỳ thi Kiểm định năng lực tiếng Nhật cấp 1.
Hệ thống kiểm tra, cấp chứng chỉ chính thức về trình độ kỹ năng hoặc kiến thức trong một lĩnh vực cụ thể.
漢字検定2級を受験する。
Thi Kiểm định chữ Hán cấp 2.
食品衛生検定の資格を取得する。
Nhận chứng chỉ Kiểm định vệ sinh thực phẩm.
Thường được tổ chức bởi các hiệp hội chuyên ngành hoặc cơ quan chính phủ. Có thể yêu cầu thi viết/trắc nghiệm/thực hành tùy lĩnh vực.
検定 thường do hiệp hội chuyên ngành tổ chức (ví dụ: 検定協会), trong khi 資格試験 có thể do chính phủ cấp (ví dụ: 国家資格).
検定 chỉ dùng cho các hệ thống cấp chứng chỉ có uy tín, không dùng cho bài kiểm tra nhỏ lẻ.
Kết hợp từ 検 (kiểm tra, điều tra) + 定 (xác định, quyết định). Xuất phát từ nghĩa gốc là 'xác định thông qua kiểm tra', sau đó phát triển thành hệ thống cấp chứng chỉ chính thức.
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, thường liên quan đến giáo dục, y tế, hoặc kỹ thuật. Không dùng thay thế cho 'kiểm tra' (test) thông thường.