未熟
chưa chín chắn彼はまだ未熟な学生です
Anh ấy vẫn là một học sinh chưa chín chắn
thông thường
Chưa hoàn thiện, chưa có kinh nghiệm hoặc kỹ năng đầy đủ
このプロジェクトは未熟な段階にある
Dự án này vẫn đang ở giai đoạn chưa chín chắn
未熟な技術者
Kỹ sư chưa có kinh nghiệm
Thường dùng để mô tả người hoặc điều gì đó chưa phát triển đầy đủ
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ tình trạng chưa hoàn thiện về kỹ năng, kinh nghiệm hoặc phát triển
Phân tích từ
未
chưa
prefix熟
chín chắn
rootTừ Điển Nhật Việt