Looking up...
このプロジェクトは未完了のまま放置されている。
Dự án này bị bỏ mặc trong tình trạng chưa hoàn thành.
Tình trạng chưa hoàn thành, chưa kết thúc hoặc chưa đạt được mục tiêu.
仕事が未完了のまま帰宅するわけにはいかない。
Không thể về nhà khi công việc vẫn chưa hoàn thành.
未完了のタスクが山積みだ。
Có rất nhiều nhiệm vụ chưa hoàn thành đang chất đống.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc dự án để chỉ trạng thái dang dở.
Trong ngữ pháp, chỉ thì chưa hoàn thành (ví dụ: 未完了形 trong tiếng Nhật).
日本語の未完了形は動作の未完結を表す。
Thì chưa hoàn thành trong tiếng Nhật biểu thị hành động chưa kết thúc.
Thuật ngữ ngữ pháp, thường đi kèm với các khái niệm như 完了形 (thì hoàn thành).
未完了 thường nhấn mạnh vào trạng thái 'chưa kết thúc' (quá trình), trong khi 未完成 nhấn mạnh vào 'chưa hoàn thiện' (kết quả). Ví dụ: 'プロジェクト未完了' (dự án chưa kết thúc) vs '未完成のレポート' (báo cáo chưa hoàn thiện).
Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một hành động hoặc trạng thái vẫn đang tiếp diễn hoặc chưa đạt được kết quả mong muốn, đặc biệt trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc dự án.
Ghép từ 未 (chưa, chưa phải) + 完了 (hoàn thành). 未 là tiền tố phủ định trong Hán ngữ, biểu thị sự chưa xảy ra hoặc chưa hoàn tất. 完了 là từ Hán-Việt có nghĩa là 'hoàn thành, kết thúc'.
Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'chưa xong' hoặc 'chưa hoàn thành' thay thế.