Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 未完了

未完了

mikanryō
chưa hoàn thành

このプロジェクトは未完了のまま放置されている。

Dự án này bị bỏ mặc trong tình trạng chưa hoàn thành.


trang trọng

Tình trạng chưa hoàn thành, chưa kết thúc hoặc chưa đạt được mục tiêu.

仕事が未完了のまま帰宅するわけにはいかない。

Không thể về nhà khi công việc vẫn chưa hoàn thành.

未完了のタスクが山積みだ。

Có rất nhiều nhiệm vụ chưa hoàn thành đang chất đống.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc dự án để chỉ trạng thái dang dở.

chuyên ngành

Trong ngữ pháp, chỉ thì chưa hoàn thành (ví dụ: 未完了形 trong tiếng Nhật).

日本語の未完了形は動作の未完結を表す。

Thì chưa hoàn thành trong tiếng Nhật biểu thị hành động chưa kết thúc.

Thuật ngữ ngữ pháp, thường đi kèm với các khái niệm như 完了形 (thì hoàn thành).

Cụm từ kết hợp

未完了のままtrong tình trạng chưa hoàn thành未完了タスクnhiệm vụ chưa hoàn thành未完了のプロジェクトdự án chưa hoàn thành

Từ đồng nghĩa

未完成完了していない終わっていない

Từ trái nghĩa

完了完了形完了した

Cụm từ liên quan

未完成cụm từ
chưa hoàn thành (dạng ngắn hơn, phổ biến hơn)
完了形cụm từ
thì hoàn thành (trong ngữ pháp)

Mẹo hay

Phân biệt 未完了 và 未完成

未完了 thường nhấn mạnh vào trạng thái 'chưa kết thúc' (quá trình), trong khi 未完成 nhấn mạnh vào 'chưa hoàn thiện' (kết quả). Ví dụ: 'プロジェクト未完了' (dự án chưa kết thúc) vs '未完成のレポート' (báo cáo chưa hoàn thiện).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 未完了?

Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một hành động hoặc trạng thái vẫn đang tiếp diễn hoặc chưa đạt được kết quả mong muốn, đặc biệt trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc dự án.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 未 (chưa, chưa phải) + 完了 (hoàn thành). 未 là tiền tố phủ định trong Hán ngữ, biểu thị sự chưa xảy ra hoặc chưa hoàn tất. 完了 là từ Hán-Việt có nghĩa là 'hoàn thành, kết thúc'.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'chưa xong' hoặc 'chưa hoàn thành' thay thế.

Phân tích từ

未
chưa, chưa phải
prefix
+
完了
hoàn thành, kết thúc
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。