Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 更新手続き

更新手続き

koushin tetsuzukiÂm Hán-Việtcập nhật thủ tục

「更新手続き」是什麼意思?

quá trình cập nhật thủ tục

このソフトウェアの更新手続きは簡単です

Quá trình cập nhật thủ tục của phần mềm này rất đơn giản


如何正确使用「更新手続き」?

Kinh doanh
trang trọng

quá trình hoặc thủ tục để cập nhật thông tin, tài liệu hoặc hệ thống

契約の更新手続きを完了しました

Chúng tôi đã hoàn thành thủ tục cập nhật hợp đồng

Thường được sử dụng trong các thủ tục hành chính, hợp đồng, hoặc quản lý hệ thống

Luật
trang trọng

quá trình đăng ký lại hoặc thay đổi thông tin trong cơ quan nhà nước

住所変更の更新手続きが必要です

Bạn cần thực hiện thủ tục cập nhật địa chỉ

Cụm từ kết hợp

更新手続きが必要cần thủ tục cập nhật更新手続きを完了するhoàn thành thủ tục cập nhật

Từ đồng nghĩa

更新変更手続き再登録

Từ trái nghĩa

無効取消手続き

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '更新手続き' thường được sử dụng trong các thủ tục chính thức, không phải trong giao tiếp hàng ngày.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các thủ tục hành chính, hợp đồng, hoặc quản lý hệ thống. Có thể áp dụng cho cả thủ tục kỹ thuật và pháp lý.

Phân tích từ

更新
cập nhật
root
+
手続き
thủ tục
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。