早起き

hayōki

「早起き」是什麼意思?

dậy sớm

彼は毎日早起きです。

Anh ấy hằng ngày đều dậy sớm.


如何正确使用「早起き」?

thông thường

hành động dậy sớm vào buổi sáng

早起きは健康に良いと言われています。

Người ta nói rằng dậy sớm tốt cho sức khỏe.

彼女は早起きの習慣があります。

Cô ấy có thói quen dậy sớm.

Thường dùng để chỉ thói quen hoặc hành động dậy sớm, không ám chỉ người dậy sớm.

Cụm từ kết hợp

早起きするdậy sớm早起きの人người dậy sớm早起きが得意giỏi dậy sớm早起きは三文の得dậy sớm là lợi ích nhỏ (tục ngữ)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 早起き và 朝早く起きる

早起き là danh từ/động từ ngắn gọn, thường dùng trong hội thoại hàng ngày. 朝早く起きる là cách nói đầy đủ hơn, thường dùng trong văn viết hoặc khi nhấn mạnh 'sáng sớm'.

Quy tắc vàng

Không dùng 早起き để chỉ người

早起き không dùng để chỉ người (ví dụ: ❌ 彼は早起きです。 → 彼は朝早く起きる人です。 là cách nói đúng).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 早 (sớm) + 起き (dậy). 早 mang nghĩa 'sớm' trong Hán Việt là 'tảo', 起 có nghĩa 'khởi' (dậy). Cả từ ghép mang nghĩa 'dậy sớm'.

Ghi chú sử dụng

早起き chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thông thường, không trang trọng. Có thể dùng như danh từ (早起きの習慣) hoặc động từ (早起きする). Không dùng để chỉ người dậy sớm (ví dụ: 彼は早起きだ nghĩa là 'anh ấy có thói quen dậy sớm', không phải 'anh ấy là người dậy sớm').

Phân tích từ

早
sớm
root
+
起き
dậy
root
Từ Điển Nhật Việt