旦那
「旦那」是什麼意思?
chồng旦那は今日遅く帰ってくる
Chồng tôi sẽ về muộn hôm nay
如何正确使用「旦那」?
Người chồng trong một gia đình, thường dùng để chỉ người đàn ông đã kết hôn
旦那が料理を作ってくれた
Chồng tôi đã nấu ăn cho tôi
旦那とケンカした
Tôi đã cãi nhau với chồng
Trong tiếng Nhật, từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ hôn nhân
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật
Từ này thường được dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ hôn nhân
Quy tắc vàng
Khác biệt văn hóa
Trong tiếng Nhật, từ này có thể mang ý nghĩa thân mật hơn so với tiếng Việt
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt '旦那' có nguồn gốc từ tiếng Trung 'dàn nà' (旦那), có nghĩa là 'chồng'
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ hôn nhân. Trong tiếng Việt, từ này cũng được sử dụng để chỉ người chồng, nhưng có thể có những khác biệt văn hóa trong cách sử dụng.