振幅

shinpuuku
biên độ

この波の振幅は2メートルです。

Biên độ của sóng này là 2 mét.


chuyên ngành

Biên độ của sóng hoặc dao động, tức là độ lệch tối đa từ vị trí cân bằng.

音波の振幅が大きいほど音は大きく聞こえる。

Âm thanh càng lớn khi biên độ sóng âm càng lớn.

地震の振幅を測定することでマグニチュードが推定される。

Người ta ước tính độ lớn (magnitude) của trận động đất bằng cách đo biên độ.

Trong kỹ thuật, thuật ngữ này còn được dùng để chỉ biên độ tín hiệu điện tử (ví dụ: tín hiệu âm thanh, sóng vô tuyến).

Cụm từ kết hợp

振幅変調điều chế biên độ (AM)振幅スペクトルphổ biên độ最大振幅biên độ cực đại

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt biên độ và tần số

Biên độ (振幅) quyết định độ lớn/nhỏ của sóng, trong khi tần số (周波数) quyết định số lần sóng lặp lại trong 1 giây. Ví dụ: sóng biển có biên độ lớn nhưng tần số thấp sẽ là sóng 'cao to' nhưng chậm, trong khi sóng có tần số cao nhưng biên độ nhỏ sẽ là 'nhấp nhô nhanh'.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

振幅 luôn đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật như '波' (sóng), '振動' (dao động), hoặc '信号' (tín hiệu). Tránh dùng trong ngữ cảnh phi kỹ thuật trừ khi đang giải thích khái niệm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 振 (shin - rung, dao động) + 幅 (fuku - biên độ, chiều rộng). Dùng trong ngữ cảnh khoa học từ thế kỷ 19 khi nghiên cứu sóng và dao động.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các lĩnh vực vật lý, kỹ thuật điện tử, và xử lý tín hiệu. Cần phân biệt với 'tần số' (周波数) và 'pha' (位相).

Phân tích từ

振
rung, dao động
root
+
幅
chiều rộng, biên độ
root
Từ Điển Nhật Việt