振動
sự rung động地震の振動で窓ガラスが揺れた。
Cửa kính rung lên do rung động từ trận động đất.
sự chuyển động lặp đi lặp lại quanh một vị trí cân bằng
機械の振動が不快だった。
Rung động từ máy móc thật khó chịu.
音は空気の振動によって伝わる。
Âm thanh truyền đi nhờ rung động của không khí.
Thường dùng trong vật lý, kỹ thuật, sinh học. Có thể dùng cho rung động vật lý (máy móc, sóng) hoặc rung động tinh thần (cảm xúc).
sự rung lắc (trong giao tiếp, cảm xúc)
彼の言葉には振動があった。
Lời nói của anh ấy có sức rung động (cảm xúc mạnh).
Ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc nghệ thuật.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 振動 và 揺れ
振動 thường chỉ rung động có chu kỳ đều đặn (như sóng, máy móc), trong khi 揺れ chỉ sự dao động không đều (như thuyền lắc lư, người đi tàu).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 振動?
Dùng khi nói về rung động có tính chất vật lý, có thể đo đạc được (tần số, biên độ). Không dùng cho rung động tinh thần trừ khi trong ngữ cảnh nghệ thuật/ẩn dụ.
Nguồn gốc từ
Từ kanji 振 (chấn, rung) + 動 (động, chuyển động). Nghĩa đen là 'chuyển động rung'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, 振動 thường ám chỉ rung động vật lý (cơ học, âm thanh). Khi dùng cho cảm xúc, thường kết hợp với các từ chỉ trạng thái (例: 感情の振動). Không nên nhầm lẫn với 揺れ (dao động) hay 動揺 (bối rối).