Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 成立日

成立日

seiritsu-bi

「成立日」是什麼意思?

ngày thành lập

この会社の設立日は2020年4月1日です。

Ngày thành lập của công ty này là ngày 1 tháng 4 năm 2020.


如何正确使用「成立日」?

trang trọng

Ngày chính thức được công nhận hoặc bắt đầu hoạt động (thường là ngày đăng ký pháp lý của một tổ chức, doanh nghiệp, hoặc hiệp hội).

法人の設立日は登記簿謄本に記載されています。

Ngày thành lập của pháp nhân được ghi trong sổ đăng ký.

NPOの設立日は寄付金控除の申請に必要です。

Ngày thành lập của tổ chức phi lợi nhuận là thông tin bắt buộc khi đăng ký khấu trừ thuế từ tiền quyên góp.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính, hoặc kinh doanh. Có thể viết tắt thành「設立日」hoặc「成日」trong văn bản ngắn gọn.

Cụm từ kết hợp

設立日を迎えるđón chào ngày thành lập設立日を祝うchúc mừng ngày thành lập設立日を変更するthay đổi ngày thành lập

Từ đồng nghĩa

設立記念日創立日

Mẹo hay

Phân biệt「設立日」và「開業日」

「設立日」chỉ ngày đăng ký pháp lý (thường là ngày nộp hồ sơ thành lập), trong khi「開業日」là ngày chính thức bắt đầu hoạt động kinh doanh. Ví dụ: Một công ty đăng ký thành lập ngày 1/4 nhưng mãi đến 15/4 mới khai trương.

Quy tắc vàng

Sử dụng「設立日」trong ngữ cảnh chính thức

Hãy sử dụng từ này khi đề cập đến ngày đăng ký pháp lý của tổ chức, doanh nghiệp, hoặc hiệp hội. Tránh dùng trong ngữ cảnh cá nhân (ví dụ: ngày thành lập gia đình).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 成立 (thành lập) + 日 (ngày). 成立 (seiritsu) nghĩa là 'được hình thành, được thiết lập' (từ 成 'thành' + 立 'lập'), 日 (bi) nghĩa là 'ngày'.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc thông báo hành chính. 2. Có thể thay thế bằng「設立記念日」khi muốn nhấn mạnh ý nghĩa kỷ niệm. 3. Không nên nhầm lẫn với「開業日」 (ngày khai trương) hoặc「創業記念日」 (ngày kỷ niệm thành lập).

Phân tích từ

成立
thành lập, thiết lập
compound
+
日
ngày
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。