Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第167页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 167 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
怪しいリンク
ayashii rinku
noun phrase
link đáng ngờ
怪我
kega
noun
vết thương
恋
koi
noun
tình yêu
恋人
koibito
noun
người yêu
恐れ
osore
noun
nỗi sợ
恥ずかしい
hazukashii
adjective
xấu hổ
恩
on
noun
ơn nghĩa
息子
mushi
noun
con trai
息子さん
musuko-san
noun
con trai
悔しい
kuyashii
i-adjective
thất vọng, tiếc nuối
悔し涙
kuyashinamida
noun
nước mắt tiếc nuối
悔やむ
kuyamu
verb
hối tiếc
悟る
satoru
verb
ngộ ra
悠
yū
adjective
thanh thản, từ từ, thoải mái
患者
kanja
noun
bệnh nhân
患者さん
kanja-san
noun
bệnh nhân
悩み
nayami
noun
nỗi lo âu
悪い
warui
adjective
xấu
悪化
akka
noun, verb (する)
trở nên xấu đi
悪口
warukuchi
noun
nói xấu
← Previous
162
163
164
165
166
167
168
169
170
171
下一步