情報不足で判断できない
「情報不足で判断できない」在Vietnamese中是什麼意思?
thiếu thông tin nên không thể quyết định情報不足で判断できないので、もう少し調査します。
Thiếu thông tin nên không thể quyết định, tôi sẽ điều tra thêm một chút.
如何正确使用「情報不足で判断できない」:Vietnamese中的定义与例句
Trạng thái không thể đưa ra quyết định vì thiếu thông tin cần thiết.
このプロジェクトは情報不足で判断できないため、延期する必要があります。
Dự án này thiếu thông tin nên không thể quyết định, nên phải hoãn lại.
医師は情報不足で判断できないと判断し、さらに検査を指示しました。
Bác sĩ cho rằng thiếu thông tin nên không thể quyết định, và đã chỉ định thêm các xét nghiệm.
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc quan trọng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Câu này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc quan trọng, như trong kinh doanh, y tế hoặc kỹ thuật.
Quy tắc vàng
Đừng sử dụng trong các tình huống thông thường
Câu này không dùng trong các cuộc trò chuyện thường ngày, mà chỉ dùng khi cần trình bày một vấn đề nghiêm túc về thiếu thông tin.
Nguồn gốc từ
Từ '情報' (thông tin) + '不足' (thiếu) + '判断できない' (không thể quyết định).
Ghi chú sử dụng
Dùng để mô tả tình huống thiếu thông tin cần thiết để đưa ra quyết định.