医療援助活動
「医療援助活動」是什麼意思?
hoạt động y tế cứu trợ災害時に医療援助活動を行うNGO団体が被災地に派遣された。
Một tổ chức phi chính phủ tiến hành hoạt động y tế cứu trợ đã được phái đến vùng thảm họa.
如何正确使用「医療援助活動」?
Hoạt động cung cấp dịch vụ y tế khẩn cấp hoặc hỗ trợ y tế dài hạn cho những người gặp khó khăn do thiên tai, xung đột hoặc điều kiện sống khắc nghiệt.
地震の被災地では医療援助活動が急務となっている。
Tại vùng thảm họa động đất, hoạt động y tế cứu trợ trở nên cấp thiết.
NGOは医療援助活動を通じて、栄養不良の子供たちを支援している。
Thông qua hoạt động y tế cứu trợ, tổ chức phi chính phủ đang hỗ trợ trẻ em suy dinh dưỡng.
Thường được thực hiện bởi các tổ chức quốc tế, chính phủ hoặc tổ chức phi chính phủ trong các tình huống khẩn cấp hoặc dự án phát triển.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 医療援助活動 và 医療支援
'医療援助活動' thường nhấn mạnh vào hoạt động có tổ chức, dài hạn hoặc trong tình huống khẩn cấp, trong khi '医療支援' có thể chỉ đơn giản là sự hỗ trợ y tế nói chung. Ví dụ: '医療支援チーム' có thể là nhóm bác sĩ tình nguyện đến thăm khám định kỳ, trong khi '医療援助活動' thường gắn với các chiến dịch lớn như sau thảm họa.
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
医療援助活動 có thể đứng độc lập như danh từ hoặc kết hợp với các động từ như 行う (thực hiện), 実施する (triển khai), 参加する (tham gia). Khi kết hợp với danh từ khác, thường sử dụng dạng sở hữu cách (の) để chỉ mục đích: 医療援助活動の一環として (như một phần trong hoạt động y tế cứu trợ).
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 医療 (iryō, 'y tế') + 援助 (enjo, 'cứu trợ, hỗ trợ') + 活動 (katsudō, 'hoạt động'). '医療' bắt nguồn từ chữ 医 (y, 'bác sĩ') và 療 (liệu, 'chữa trị'), '援助' từ chữ 援 (viện, 'giúp đỡ') và 助 (trợ, 'hỗ trợ'), '活動' từ chữ 活 (hoạt, 'sống') và 動 (động, 'chuyển động').
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong báo cáo nhân đạo, tài liệu viện trợ quốc tế hoặc thông cáo báo chí. Có thể kết hợp với các từ chỉ địa điểm (災害地 - vùng thảm họa, 難民キャンプ - trại tị nạn) hoặc mục tiêu (子供 - trẻ em, 高齢者 - người cao tuổi).