Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 医療費

医療費

iryōhi

「医療費」是什麼意思?

chi phí y tế

今月の医療費はかなり高額だった。

Chi phí y tế tháng này khá cao.


如何正确使用「医療費」?

Y học
trang trọng

Tổng chi phí phát sinh từ việc điều trị y tế, bao gồm khám bệnh, thuốc men, phẫu thuật, và các dịch vụ y tế khác.

医療費の負担を軽減するために保険に加入する人が多い。

Rất nhiều người tham gia bảo hiểm để giảm bớt gánh nặng chi phí y tế.

この病院では医療費の支払いを分割払いにできる。

Bệnh viện này cho phép trả chi phí y tế theo hình thức trả góp.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, bảo hiểm y tế, hoặc thanh toán viện phí.

Cụm từ kết hợp

医療費控除khấu trừ chi phí y tế (trong thuế thu nhập)医療費の負担gánh nặng chi phí y tế医療費を請求するyêu cầu thanh toán viện phí

Từ đồng nghĩa

治療費医療費用

Mẹo hay

Phân biệt 医療費 và 治療費

医療費 bao gồm toàn bộ chi phí y tế (khám, thuốc, xét nghiệm, phẫu thuật), trong khi 治療費 chủ yếu chỉ chi phí điều trị (thuốc, liệu pháp). 医療費 mang tính toàn diện hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 医療費 trong ngữ cảnh tài chính

Từ này luôn gắn liền với khía cạnh tài chính (thanh toán, bảo hiểm, thuế). Không sử dụng để nói về chi phí y tế nói chung trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

医療 (iryō, 'chăm sóc y tế') + 費 (hi, 'chi phí'). Kết hợp từ thế kỷ 20, phổ biến trong ngữ cảnh hành chính và bảo hiểm.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong văn bản chính thức, hợp đồng bảo hiểm, hoặc trao đổi liên quan đến tài chính y tế. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến khía cạnh tài chính cụ thể.

Phân tích từ

医療
chăm sóc y tế
root
+
費
chi phí
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。