Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 前

前

maeÂm Hán-Việttiền
trước

前の席に座ってください

Hãy ngồi ở ghế trước


trang trọng

vị trí hoặc thời gian trước đó

前の話を思い出してください

Hãy nhớ lại chuyện trước đó

thông thường

người hoặc vật trước đó

前の人を追い越した

Tôi đã vượt qua người trước

Cụm từ kết hợp

前のtrước前へtới trước前を向くnhìn về phía trước

Từ đồng nghĩa

前方先以前

Từ trái nghĩa

後後ろ後方

Cụm từ liên quan

前を向いて歩こうcụm từ
Hãy đi tiếp theo hướng trước

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thời gian

Từ '前' có thể dùng để chỉ thời gian trước đó, ví dụ: '前の話' (chuyện trước).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh vị trí

Từ này cũng có thể dùng để chỉ vị trí trước, ví dụ: '前の席' (ghế trước).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tiền' có nghĩa là 'trước'

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về thời gian hoặc vị trí.

Phân tích từ

前
trước
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。