Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 前兆

前兆

zenchō
điềm báo

地震の前兆として、動物たちが異常な行動を示すことがある。

Động vật thường có những hành vi bất thường như là điềm báo của động đất.


trang trọng

Dấu hiệu xuất hiện trước khi một sự kiện quan trọng xảy ra, thường mang tính tiêu cực.

台風の前兆として、風が強くなり始めた。

Gió bắt đầu thổi mạnh là điềm báo của cơn bão sắp đến.

病気の前兆を見逃さないように注意深く観察する。

Cần quan sát cẩn thận để không bỏ lỡ những dấu hiệu bệnh tật.

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, y tế, hoặc đời sống hàng ngày để chỉ những dấu hiệu cảnh báo.

Cụm từ kết hợp

災害の前兆điềm báo thiên tai病気の前兆dấu hiệu bệnh tật前兆を感じるcảm nhận được điềm báo

Từ đồng nghĩa

兆し兆候予兆

Từ trái nghĩa

結果成果

Mẹo hay

Phân biệt 前兆 và 兆し

前兆 thường chỉ những dấu hiệu quan trọng, có tính cảnh báo mạnh mẽ (ví dụ: động đất, bệnh tật). 兆し có thể dùng cho những dấu hiệu nhỏ nhặt hơn, không nhất thiết mang tính tiêu cực (ví dụ: 春の兆し - dấu hiệu của mùa xuân).

Quy tắc vàng

Sử dụng 前兆 trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy dùng 前兆 khi muốn nhấn mạnh tính quan trọng và cảnh báo của dấu hiệu, đặc biệt trong các ngữ cảnh khoa học, y tế hoặc thiên tai.

Nguồn gốc từ

前 (tiền) nghĩa là 'trước', 兆 (triệu) nghĩa là 'dấu hiệu, điềm báo'. Kết hợp thành 'dấu hiệu xuất hiện trước'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như 'dấu hiệu' hoặc 'báo trước'.

Phân tích từ

前
trước, phía trước
root
+
兆
dấu hiệu, điềm báo
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。