別れ

wakare
chia tay

彼らは別れを告げた。

Họ đã báo tin chia tay.


neutral

sự chia tay, sự rời xa nhau

二人は静かに別れを告げた。

Hai người im lặng báo tin chia tay.

別れの挨拶を交わす

Trao đổi lời chào tạm biệt

Thường dùng trong ngữ cảnh chia tay giữa hai người, có thể mang sắc thái buồn bã hoặc bình thản.

Cụm từ kết hợp

別れを告げるbáo tin chia tay別れ際lúc chia tay永遠の別れchia tay vĩnh viễn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

別れの涙cụm từ
nước mắt chia ly
別れの挨拶cụm từ
lời chào tạm biệt

Mẹo hay

Phân biệt 別れ và 別離

別れ thường dùng trong ngữ cảnh chia tay giữa hai người, còn 別離 mang sắc thái xa cách lâu dài, có thể là do hoàn cảnh ép buộc (ví dụ chia tay do chiến tranh, di cư).

Quy tắc vàng

Sử dụng 別れ trong câu

Luôn dùng 別れ như danh từ, không dùng như động từ. Động từ chia tay là 別れる (wakareru).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 別 (biệt, chia cắt) + れ (hậu tố danh từ hóa). Có nguồn gốc từ động từ 別れる (wakareru, chia tay).

Ghi chú sử dụng

Dùng cho sự chia tay giữa con người, không dùng cho vật thể trừ trường hợp nhân hóa. Có thể mang sắc thái buồn bã hoặc trang trọng.

Phân tích từ

別
chia cắt, rời xa
root
+
れ
hậu tố danh từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt