別名

betsumei

「別名」在Vietnamese中是什麼意思?

biệt danh

彼は別名「鉄の男」と呼ばれている。

Anh ấy được gọi bằng biệt danh là "Người Sắt".


如何正确使用「別名」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Tên gọi khác của một người, vật, hoặc khái niệm

この薬は別名「万能薬」とも呼ばれている。

Loại thuốc này còn được gọi bằng biệt danh là "thuốc vạn năng".

彼女は別名「ミス・ジャパン」として知られている。

Cô ấy được biết đến với biệt danh "Hoa hậu Nhật Bản".

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến một tên gọi không chính thức nhưng đã trở nên quen thuộc.

Cụm từ kết hợp

別名で呼ばれるđược gọi bằng biệt danh別名を持つcó biệt danh

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

通称cụm từ
tên gọi thông dụng
異名cụm từ
tên hiệu, biệt hiệu mang tính chất đặc trưng

Mẹo hay

Phân biệt biệt danh và biệt hiệu

'別名' là tên gọi khác nói chung, trong khi '異名' thường ám chỉ biệt hiệu mang tính chất đặc trưng hoặc nổi tiếng (ví dụ: 'Thần Sấm' cho võ sĩ).

Quy tắc vàng

Sử dụng '別名' trong ngữ cảnh trang trọng

Khi đề cập đến biệt danh trong ngữ cảnh chính thức (ví dụ: trong văn bản pháp lý, khoa học), nên dùng '別名' thay vì 'ニックネーム' để thể hiện sự trang trọng.

Nguồn gốc từ

別 (biệt) nghĩa là 'khác biệt', 'khác' + 名 (danh) nghĩa là 'tên'. Kết hợp lại thành 'tên khác' hoặc 'biệt danh'.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với 'ニックネーム' (nickname) vì '別名' có thể dùng cho cả người, vật, khái niệm, trong khi 'ニックネーム' thường chỉ dùng cho người. Ngoài ra, '別名' thường mang sắc thái trang trọng hơn.

Phân tích từ

別
khác biệt, khác
root
+
名
tên
root
Từ Điển Nhật Việt