Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 業務

業務

gyōmuÂm Hán-Việtnghiệp vụ

「業務」是什麼意思?

công việc

この業務は重要です

Công việc này rất quan trọng


如何正确使用「業務」?

◆ Nghĩa thực sự
Không có nghĩa bóng bẩy
¶ Nghĩa đen
nghiệp vụ
Phân tích nghĩa đen
業nghề nghiệp+務nhiệm vụ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Không có hình ảnh bóng bẩy
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp công việc, người quản lý nói: 'Chúng ta cần tập trung vào các nhiệm vụ kinh doanh chính.'
◉ Lưu ý văn hóa
Không có nghĩa bóng bẩy trong văn hóa Nhật Bản, từ này được sử dụng một cách trực tiếp để chỉ công việc hoặc nhiệm vụ liên quan đến kinh doanh.
Kinh doanh
trang trọng

Công việc hoặc nhiệm vụ liên quan đến hoạt động kinh doanh hoặc chuyên nghiệp

彼は会社の業務を管理している

Anh ấy quản lý công việc của công ty

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc văn phòng hoặc quản lý doanh nghiệp

Cụm từ kết hợp

業務時間thời gian làm việc業務連絡liên lạc công việc業務効率hiệu suất công việc

Từ đồng nghĩa

仕事任務職務

Từ trái nghĩa

余暇休暇

Cụm từ liên quan

業務連絡cụm từ
liên lạc công việc
業務効率cụm từ
hiệu suất công việc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '業務' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc chuyên nghiệp, trong khi '仕事' được sử dụng rộng rãi hơn cho các hoạt động công việc hàng ngày.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chuyên nghiệp

Sử dụng '業務' khi nói về công việc liên quan đến quản lý, kinh doanh hoặc các hoạt động chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'nghiệp vụ' (業務), từ 'nghiệp' (業) nghĩa là 'nghề nghiệp' và 'vụ' (務) nghĩa là 'nhiệm vụ'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '業務' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hơn so với '仕事' (công việc thường ngày).

Phân tích từ

業
nghề nghiệp, nghề
root
+
務
nhiệm vụ, công việc
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。