Looking up...
新しいプロジェクトを検討しています。
Chúng tôi đang xem xét kỹ lưỡng dự án mới.
xem xét kỹ lưỡng, nghiên cứu cẩn thận trước khi quyết định
委員会はその提案を慎重に検討した。
Ủy ban đã xem xét kỹ lưỡng đề xuất đó một cách thận trọng.
この案件は今後検討する必要があります。
Vụ việc này cần phải được xem xét kỹ lưỡng trong thời gian tới.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong kinh doanh, luật pháp, quản lý dự án. Không mang sắc thái tiêu cực hay tích cực, chỉ đơn thuần là hành động nghiên cứu, đánh giá.
検討 (kentou) nhấn mạnh vào hành động nghiên cứu, đánh giá kỹ lưỡng, thường có yếu tố hệ thống và chính thức. 考慮 (kouryo) nhấn mạnh vào việc suy nghĩ, cân nhắc, có thể mang tính chủ quan hơn. Ví dụ: '新しい提案を検討する' (xem xét đề xuất mới một cách kỹ lưỡng) vs '提案を考慮する' (cân nhắc đề xuất).
Dùng khi cần diễn đạt hành động nghiên cứu, đánh giá một vấn đề, kế hoạch, hoặc đề xuất một cách có hệ thống và chính thức. Không dùng cho những quyết định nhanh chóng hoặc trong ngữ cảnh đời thường.
Kết hợp từ hai từ Hán: '検' (kiểm, nghĩa là kiểm tra, xem xét) + '討' (thảo, nghĩa là thảo luận, nghiên cứu). Từ thời kỳ Edo (1603–1868) trong tiếng Nhật, ban đầu dùng trong ngữ cảnh quân sự (kiểm tra, thảo luận chiến lược). Sau này mở rộng sang các lĩnh vực dân sự như kinh doanh, luật pháp.
1. Luôn đi kèm với động từ 'する' (kentou suru) khi dùng như động từ. 2. Có thể dùng dưới dạng danh từ (検討) hoặc kết hợp với các hậu tố (検討中, 検討課題). 3. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường như 'xem xét một món ăn' hay 'xem xét thời tiết'. 4. Trong tiếng Việt, 'xem xét kỹ lưỡng' là cách dịch phổ biến nhất, nhưng trong ngữ cảnh pháp lý có thể dịch là 'thẩm định' hoặc 'đánh giá'.