Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 業種

業種

gyōshu

「業種」是什麼意思?

ngành nghề kinh doanh

この会社は複数の業種にまたがる事業を展開しています。

Công ty này đang triển khai kinh doanh trong nhiều ngành nghề khác nhau.


如何正确使用「業種」?

Kinh doanh
trang trọng

Lĩnh vực hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp, được phân loại dựa trên loại hình sản phẩm/dịch vụ cung cấp.

製造業、小売業、サービス業など、業種によって税制が異なる場合があります。

Tùy theo ngành nghề (sản xuất, bán lẻ, dịch vụ, v.v.), chế độ thuế có thể khác nhau.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, báo cáo tài chính, hoặc phân tích thị trường.

Cụm từ kết hợp

業種分類phân loại ngành nghề業種別theo ngành nghề業種平均trung bình ngành

Từ đồng nghĩa

業界業態産業

Mẹo hay

Phân biệt 業種 vs 業界

業種 (ngành nghề) chỉ phạm trù kinh doanh (vd: sản xuất, bán lẻ), trong khi 業界 (ngành) chỉ cộng đồng doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực (vd: ngành ô tô, ngành tài chính).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo cáo doanh nghiệp, hoặc nghiên cứu thị trường. Tránh dùng trong giao tiếp thông thường.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 2 kanji: 業 (nghiệp, ngành nghề) + 種 (chủng, loại hình). Từ Hán-Nhật (業種) có nghĩa đen là 'loại hình ngành nghề'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ một doanh nghiệp cụ thể mà chỉ phạm trù rộng hơn. Thường đi kèm với các từ chỉ phân loại (例: 製造業種, サービス業種).

Phân tích từ

業
nghiệp, ngành nghề (kinh doanh)
root
+
種
loại hình, chủng loại
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。