業界基準
「業界基準」是什麼意思?
tiêu chuẩn ngànhこの業界基準に従って製品を開発します。
Chúng tôi phát triển sản phẩm theo tiêu chuẩn ngành này.
如何正确使用「業界基準」?
tiêu chuẩn chung được áp dụng trong một ngành nghề cụ thể
業界基準を満たす製品を開発することが重要です。
Việc phát triển sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn ngành là rất quan trọng.
この会社は業界基準を超える品質を目指しています。
Công ty này đặt mục tiêu vượt qua tiêu chuẩn ngành về chất lượng.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, sản xuất, hoặc dịch vụ để đảm bảo sự thống nhất và chất lượng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '業界基準' và '社内基準'
'業界基準' là tiêu chuẩn chung của toàn ngành, trong khi '社内基準' là tiêu chuẩn riêng của từng công ty. Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh chuyên ngành
Không dùng '業界基準' để chỉ tiêu chuẩn cá nhân hoặc tiêu chuẩn không chính thức. Luôn đảm bảo ngữ cảnh là lĩnh vực kinh doanh hoặc sản xuất.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của ba từ: 業界 (ngành nghề, lĩnh vực) + 基準 (tiêu chuẩn, chuẩn mực). '業界' là thuật ngữ kinh tế chỉ lĩnh vực hoạt động cụ thể, trong khi '基準' ám chỉ tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực chung. Cả hai kết hợp tạo thành khái niệm tiêu chuẩn ngành.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc tài liệu kỹ thuật. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường.