Looking up...
会社の業績が好調だ。
Thành tích của công ty đang tốt.
Thành tích hoạt động sản xuất, kinh doanh hay tài chính của một công ty, tổ chức trong một thời kỳ nhất định.
今期の業績は前年比で15%増を記録した。
Thành tích trong kỳ này ghi nhận mức tăng 15% so với cùng kỳ năm trước.
投資家は企業の業績を重視する。
Nhà đầu tư chú trọng vào thành tích của doanh nghiệp.
Thường dùng trong báo cáo tài chính, đánh giá doanh nghiệp hoặc phân tích đầu tư. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như 期中業績 (thành tích giữa kỳ), 年間業績 (thành tích hàng năm).
Thành tích cá nhân trong công việc, học tập hoặc lĩnh vực chuyên môn (ít phổ biến hơn nghĩa trên).
彼女は業績を上げるために毎日残業している。
Cô ấy tăng ca hàng ngày để nâng cao thành tích cá nhân.
Ít khi dùng trong ngữ cảnh cá nhân trừ khi đề cập đến đánh giá hiệu suất trong công việc.
'業績' chủ yếu dùng cho doanh nghiệp/tổ chức (thành tích kinh doanh), trong khi '成績' dùng cho cá nhân (thành tích học tập). Ví dụ: 会社の業績 (thành tích công ty) vs 学生の成績 (thành tích học sinh).
Không dùng '業績' để nói về thành tích cá nhân trừ khi đề cập đến đánh giá hiệu suất trong công việc (ví dụ: 社員の業績). Trong hầu hết trường hợp, '業績' liên quan đến kết quả kinh doanh hoặc tài chính.
Từ Hán-Nhật (熟語): 業 (gyō, nghiệp vụ) + 績 (seki, thành tích). Gốc Hán: 業績 (yèjī).
Không dùng thay thế hoàn toàn cho '成績' (thành tích học tập) trừ khi ngữ cảnh rõ ràng. Trong kinh doanh, '業績' thường đi kèm với các chỉ số tài chính như doanh thu, lợi nhuận, hoặc thị phần.