Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 業績

業績

gyōseki

「業績」在Vietnamese中是什麼意思?

thành tích (kinh doanh/công ty)

会社の業績が好調だ。

Thành tích của công ty đang tốt.


如何正确使用「業績」:Vietnamese中的定义与例句

Kinh doanh
trang trọng

Thành tích hoạt động sản xuất, kinh doanh hay tài chính của một công ty, tổ chức trong một thời kỳ nhất định.

今期の業績は前年比で15%増を記録した。

Thành tích trong kỳ này ghi nhận mức tăng 15% so với cùng kỳ năm trước.

投資家は企業の業績を重視する。

Nhà đầu tư chú trọng vào thành tích của doanh nghiệp.

Thường dùng trong báo cáo tài chính, đánh giá doanh nghiệp hoặc phân tích đầu tư. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như 期中業績 (thành tích giữa kỳ), 年間業績 (thành tích hàng năm).

Kinh doanh
trang trọng

Thành tích cá nhân trong công việc, học tập hoặc lĩnh vực chuyên môn (ít phổ biến hơn nghĩa trên).

彼女は業績を上げるために毎日残業している。

Cô ấy tăng ca hàng ngày để nâng cao thành tích cá nhân.

Ít khi dùng trong ngữ cảnh cá nhân trừ khi đề cập đến đánh giá hiệu suất trong công việc.

Cụm từ kết hợp

業績不振thành tích kém業績好調thành tích tốt業績報告báo cáo thành tích業績見通しtriển vọng thành tích

Từ đồng nghĩa

実績成績

Từ trái nghĩa

不振

Mẹo hay

Phân biệt 業績 vs 成績

'業績' chủ yếu dùng cho doanh nghiệp/tổ chức (thành tích kinh doanh), trong khi '成績' dùng cho cá nhân (thành tích học tập). Ví dụ: 会社の業績 (thành tích công ty) vs 学生の成績 (thành tích học sinh).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Không dùng '業績' để nói về thành tích cá nhân trừ khi đề cập đến đánh giá hiệu suất trong công việc (ví dụ: 社員の業績). Trong hầu hết trường hợp, '業績' liên quan đến kết quả kinh doanh hoặc tài chính.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (熟語): 業 (gyō, nghiệp vụ) + 績 (seki, thành tích). Gốc Hán: 業績 (yèjī).

Ghi chú sử dụng

Không dùng thay thế hoàn toàn cho '成績' (thành tích học tập) trừ khi ngữ cảnh rõ ràng. Trong kinh doanh, '業績' thường đi kèm với các chỉ số tài chính như doanh thu, lợi nhuận, hoặc thị phần.

Phân tích từ

業
nghiệp vụ, hoạt động kinh doanh
root
+
績
thành tích, kết quả
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。