Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 業界

業界

gyoukaiÂm Hán-Việtnghiệp giới

「業界」是什麼意思?

ngành nghề

彼はIT業界で働いています。

Anh ấy làm việc trong ngành công nghệ thông tin.


如何正确使用「業界」?

Kinh doanh
trang trọng

Giới hoặc lĩnh vực gồm các doanh nghiệp và người hoạt động trong cùng một ngành nghề; thường dịch là “ngành”, “giới ngành”.

この業界では人手不足が深刻です。

Trong ngành này, tình trạng thiếu nhân lực đang nghiêm trọng.

広告業界の最新動向を調査する。

Khảo sát các xu hướng mới nhất của ngành quảng cáo.

Thường đứng sau tên lĩnh vực: IT業界, 出版業界, 金融業界. Không chỉ một công ty riêng lẻ mà là toàn bộ lĩnh vực liên quan.

Cụm từ kết hợp

IT業界ngành công nghệ thông tin業界大手doanh nghiệp lớn hàng đầu ngành業界動向xu hướng của ngành業界経験kinh nghiệm trong ngành業界に入るbước vào ngành

Từ đồng nghĩa

業種産業界分野

Cụm từ liên quan

異業種cụm từ
ngành khác; khác loại hình kinh doanh
業界用語cụm từ
thuật ngữ chuyên ngành

Mẹo hay

Dùng với tên ngành

Hãy nhớ mẫu 「[lĩnh vực]業界」: 金融業界 (ngành tài chính), ゲーム業界 (ngành game), 出版業界 (ngành xuất bản).

Quy tắc vàng

Không đồng nhất với công ty

Một công ty là 会社; nhiều công ty và người cùng lĩnh vực tạo thành 業界.

Nguồn gốc từ

Gồm 業 (nghiệp: nghề nghiệp, công việc) và 界 (giới: phạm vi, giới). Nghĩa gốc là “giới nghề nghiệp”, rồi mở rộng thành một ngành hoặc lĩnh vực kinh doanh.

Ghi chú sử dụng

業界 thường dùng khi nói về môi trường, xu hướng, cơ cấu hoặc những người/công ty thuộc một ngành. So với 業種, 業界 nhấn mạnh cộng đồng và toàn cảnh của ngành hơn; 業種 thiên về loại hình kinh doanh trong phân loại hành chính hoặc doanh nghiệp.

Phân tích từ

業
nghề nghiệp; công việc; ngành nghề
root
+
界
giới; phạm vi; thế giới
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。