Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. abogado

abogado

/a.βoˈɣa.ðo/
luật sư

El abogado presentó pruebas contundentes en el juicio.

Luật sư đã trình bày bằng chứng thuyết phục trong phiên tòa.


Luật
trang trọng

Người hành nghề luật pháp, đại diện pháp lý cho cá nhân hoặc tổ chức trong các vấn đề pháp lý.

El abogado redactó el contrato de compraventa para su cliente.

Luật sư đã soạn thảo hợp đồng mua bán cho khách hàng.

Necesito consultar con un abogado especializado en divorcios.

Tôi cần tham khảo ý kiến luật sư chuyên về ly hôn.

Có thể đề cập đến luật sư bào chữa (defensor) hoặc luật sư tư vấn (asesor jurídico).

Luật
legal

Người bào chữa, bảo vệ quyền lợi cho bị cáo trong phiên tòa.

El abogado defensor argumentó que su cliente era inocente.

Luật sư bào chữa lập luận rằng thân chủ của ông ấy vô tội.

Thường dùng trong ngữ cảnh hình sự.

Cụm từ kết hợp

abogado defensorluật sư bào chữaabogado penalistaluật sư hình sựabogado civilluật sư dân sựconsultar a un abogadotham khảo luật sư

Từ đồng nghĩa

letradojuristadefensor

Từ trái nghĩa

acusadodemandado

Mẹo hay

Phân biệt 'abogado' và 'letrado'

'Abogado' nhấn mạnh vai trò hành nghề luật pháp, trong khi 'letrado' thường chỉ người có trình độ pháp lý cao (ví dụ: thẩm phán, giáo sư luật).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'abogado' trong ngữ cảnh pháp lý

Không nên dùng 'abogado' để chỉ 'luật sư doanh nghiệp' (thường là 'asesor jurídico') trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *advocatus* (người được gọi đến trợ giúp), bắt nguồn từ *ad-* (đến) + *vocare* (gọi).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'abogado' có thể chỉ luật sư nói chung hoặc luật sư bào chữa cụ thể. Danh từ giống cái 'abogada' chỉ nữ luật sư.

Phân tích từ

a-
tiền tố Latin *ad-* (đến, hướng tới)
prefix
+
-bogado
từ gốc Latin *vocare* (gọi), liên quan đến việc 'gọi đến trợ giúp'
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。