Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. jurista

jurista

/xuˈɾista/
luật sư

El jurista presentó su argumento ante el tribunal.

Luật sư đã trình bày luận điểm của mình trước tòa án.


Luật
trang trọng

Người chuyên về luật, có kiến thức sâu rộng về các quy định pháp lý và có thể tham gia vào việc giải thích, giải thích hoặc áp dụng luật.

El jurista analizó el caso con gran detalle.

Luật sư đã phân tích vụ án với sự chi tiết lớn.

Từ này thường được sử dụng để chỉ những người có chuyên môn cao trong lĩnh vực pháp lý, bao gồm cả luật sư, giáo sư luật và các chuyên gia pháp lý khác.

Cụm từ kết hợp

jurista especializadoluật sư chuyên mônjurista internacionalluật sư quốc tế

Từ đồng nghĩa

abogadolegistajurisperito

Cụm từ liên quan

jurisprudenciacụm từ
luật học
jurista de renombrecụm từ
luật sư danh tiếng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'jurista' thường được sử dụng để chỉ những người có chuyên môn cao trong lĩnh vực pháp lý, không nhất thiết phải là luật sư thực hành.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'jurista' và 'abogado'

'Jurista' thường đề cập đến những người có kiến thức sâu rộng về luật, trong khi 'abogado' thường chỉ luật sư thực hành.

Nguồn gốc từ

Từ 'jurista' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'jurista', có nghĩa là 'người có kiến thức về luật'. Nó bắt nguồn từ 'jus' (luật) và hậu tố '-ista' (người chuyên môn).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'jurista' thường được sử dụng để chỉ những người có chuyên môn cao trong lĩnh vực pháp lý, bao gồm cả những người không thực hành luật (như giáo sư luật).

Phân tích từ

jur
luật
root
+
-ista
người chuyên môn
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。