Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. abanico de mano

abanico de mano

/aˈβaniko ðe ˈmano/
quạt tay

Ella abrió su abanico de mano para refrescarse en el calor del verano.

Cô ấy mở quạt tay để làm mát trong nhiệt độ nóng bức của mùa hè.


trang trọng

Một loại quạt nhỏ, thường làm bằng gỗ, giấy hoặc vải, được cầm tay để làm mát hoặc làm đẹp.

En las ceremonias tradicionales, las mujeres usan abanicos de mano decorados.

Trong các lễ truyền thống, phụ nữ sử dụng những chiếc quạt tay trang trí.

El abanico de mano es un accesorio elegante para eventos formales.

Quạt tay là một phụ kiện thanh lịch cho các sự kiện chính thức.

Thường được sử dụng trong các lễ hội, nghi lễ hoặc để làm đẹp.

Cụm từ kết hợp

abanico de mano plegablequạt tay gập đượcabanico de mano decoradoquạt tay trang trí

Từ đồng nghĩa

abanicoabanico portátil

Cụm từ liên quan

hacer abanicocụm từ
làm quạt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'abanico de mano' thường được sử dụng trong ngữ cảnh truyền thống hoặc thời trang, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'abanico' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha cổ, có liên quan đến từ tiếng Latinh 'ventilare' (gió). 'De mano' chỉ ra rằng quạt này được cầm tay.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống hoặc làm phụ kiện thời trang.

Phân tích từ

abanico
quạt
root
+
de mano
cầm tay
phrase
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。