Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. aborto

aborto

/aˈβoɾ.to/
sự ngừng thai

El aborto es un tema muy controvertido en muchos países.

Sự ngừng thai là một chủ đề gây tranh cãi ở nhiều quốc gia.


Y học
Y tế

Sự kết thúc một thai non trước khi có thể sống độc lập, thường diễn ra trong ba tháng đầu của thai kỳ.

El aborto espontáneo ocurre cuando el embarazo se interrumpe naturalmente.

Sự ngừng thai tự nhiên xảy ra khi thai kỳ bị gián đoạn tự nhiên.

Trong y học, thuật ngữ này thường đề cập đến sự ngừng thai tự nhiên (sinh non) hoặc ngừng thai do can thiệp y tế.

Luật
legal

Sự ngừng thai do can thiệp y tế hoặc pháp lý, thường được thực hiện trong ba tháng đầu của thai kỳ.

En algunos países, el aborto está permitido por ley bajo ciertas condiciones.

Ở một số quốc gia, sự ngừng thai được phép theo luật dưới một số điều kiện.

Trong pháp lý, thuật ngữ này thường đề cập đến sự ngừng thai do can thiệp y tế, và quy định về điều kiện thực hiện được quy định bởi luật pháp.

Cụm từ kết hợp

aborto espontáneosự ngừng thai tự nhiênaborto inducidosự ngừng thai do can thiệpaborto legalsự ngừng thai hợp pháp

Từ đồng nghĩa

interrupción del embarazointerrupción voluntaria del embarazo

Từ trái nghĩa

partonacimiento

Cụm từ liên quan

derecho al abortocụm từ
quyền ngừng thai
aborto segurocụm từ
sự ngừng thai an toàn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Từ 'aborto' có nhiều nghĩa khác nhau trong y tế và pháp lý, nên cần sử dụng chính xác trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Từ ngữ chính xác

Trong bối cảnh y tế, 'aborto espontáneo' đề cập đến sự ngừng thai tự nhiên, còn 'aborto inducido' đề cập đến sự ngừng thai do can thiệp y tế.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'abortus', có nghĩa là 'sự ngừng thai' hoặc 'sự chấm dứt thai kỳ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc pháp lý, và có thể gây tranh cãi trong các cuộc thảo luận xã hội.

Phân tích từ

ab-
từ tiền tố Latinh có nghĩa là 'ngược lại' hoặc 'chấm dứt'
prefix
+
-orto
từ gốc Latinh 'ortus' có nghĩa là 'sự ra đời' hoặc 'sự sinh ra'
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。