Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. abandonar un proyecto

abandonar un proyecto

/aβandoˈnaɾ un pɾoˈxeɣto/
bỏ dự án

Decidieron abandonar el proyecto por falta de fondos.

Họ quyết định bỏ dự án vì thiếu vốn.


trang trọng

Dừng hoặc từ bỏ một dự án đang được thực hiện, thường do thiếu tài nguyên, thời gian, hoặc sự hỗ trợ.

El equipo abandonó el proyecto cuando se dieron cuenta de que no era viable.

Đội ngũ đã bỏ dự án khi họ nhận ra rằng nó không khả thi.

Abandonar un proyecto puede ser difícil, pero a veces es necesario.

Bỏ dự án có thể khó khăn, nhưng đôi khi là cần thiết.

Thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh, công nghệ, hoặc nghiên cứu.

Cụm từ kết hợp

abandonar un proyecto por falta de fondosbỏ dự án vì thiếu vốnabandonar un proyecto por falta de tiempobỏ dự án vì thiếu thời gian

Từ đồng nghĩa

cancelar un proyectodejar un proyectodesistir de un proyecto

Từ trái nghĩa

iniciar un proyectocontinuar un proyectofinalizar un proyecto

Cụm từ liên quan

cancelar un proyectocụm từ
hủy bỏ một dự án
dejar un proyectocụm từ
bỏ một dự án

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp, đặc biệt là khi nói về kinh doanh, công nghệ, hoặc nghiên cứu.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh việc từ bỏ một dự án một cách chính thức và chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ 'abandonar' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'abandonare', có nghĩa là 'bỏ, từ bỏ'. 'Proyecto' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'projectus', có nghĩa là 'được ném ra, đề xuất'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp, đặc biệt là trong kinh doanh, công nghệ, hoặc nghiên cứu.

Phân tích từ

abandonar
bỏ, từ bỏ
root
+
proyecto
dự án
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。