Looking up...
Después de un largo día, lo que más necesitaba era un abrazo cálido de mi familia.
Sau một ngày dài, điều tôi cần nhất là một ôm ấm áp từ gia đình tôi.
Một ôm ấm áp, đầy tình cảm và sự chăm sóc, thường được dùng để biểu thị sự yêu thương, sự an ủi hoặc sự chào đón ấm cúng.
El abrazo cálido de mi madre siempre me hace sentir mejor.
Ôm ấm áp của mẹ tôi luôn làm tôi cảm thấy tốt hơn.
Un abrazo cálido puede ser más reconfortante que mil palabras.
Một ôm ấm áp có thể an ủi hơn ngàn lời.
Thường được dùng trong các tình huống thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự chăm sóc và tình cảm.
Câu này thường được dùng trong các tình huống thân mật, như giữa gia đình hoặc bạn bè, để thể hiện sự yêu thương và chăm sóc.
Câu này không phù hợp để dùng trong các tình huống chính thức hoặc với những người không thân thiết.
Từ 'abrazo' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'abbracciare', có nghĩa là 'ôm chặt'. 'Cálido' có nghĩa là 'ấm áp', nên 'abrazo cálido' là một kết hợp của hai từ này để mô tả một ôm đầy tình cảm và ấm áp.
Thường được dùng trong các tình huống thân mật, như giữa gia đình, bạn bè hoặc khi muốn thể hiện sự chào đón ấm cúng.