Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. abrazo cálido

abrazo cálido

/aˈβɾaθo ˈkalido/
ôm ấm áp

Después de un largo día, lo que más necesitaba era un abrazo cálido de mi familia.

Sau một ngày dài, điều tôi cần nhất là một ôm ấm áp từ gia đình tôi.


thông thường

Một ôm ấm áp, đầy tình cảm và sự chăm sóc, thường được dùng để biểu thị sự yêu thương, sự an ủi hoặc sự chào đón ấm cúng.

El abrazo cálido de mi madre siempre me hace sentir mejor.

Ôm ấm áp của mẹ tôi luôn làm tôi cảm thấy tốt hơn.

Un abrazo cálido puede ser más reconfortante que mil palabras.

Một ôm ấm áp có thể an ủi hơn ngàn lời.

Thường được dùng trong các tình huống thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự chăm sóc và tình cảm.

Cụm từ kết hợp

dar un abrazo cálidođưa ra một ôm ấm áprecibir un abrazo cálidonhận được một ôm ấm áp

Từ đồng nghĩa

abrazo afectuosoabrazo reconfortanteabrazo cariñoso

Từ trái nghĩa

abrazo fríoabrazo distanteabrazo indiferente

Cụm từ liên quan

abrazo fuertecụm từ
ôm chặt
abrazo de osocụm từ
ôm chặt như con gấu

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống thân mật

Câu này thường được dùng trong các tình huống thân mật, như giữa gia đình hoặc bạn bè, để thể hiện sự yêu thương và chăm sóc.

Quy tắc vàng

Không dùng trong tình huống chính thức

Câu này không phù hợp để dùng trong các tình huống chính thức hoặc với những người không thân thiết.

Nguồn gốc từ

Từ 'abrazo' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'abbracciare', có nghĩa là 'ôm chặt'. 'Cálido' có nghĩa là 'ấm áp', nên 'abrazo cálido' là một kết hợp của hai từ này để mô tả một ôm đầy tình cảm và ấm áp.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong các tình huống thân mật, như giữa gia đình, bạn bè hoặc khi muốn thể hiện sự chào đón ấm cúng.

Phân tích từ

abrazo
ôm
root
+
cálido
ấm áp
adjective
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。