aborrecimiento

/aboɾreciˈmiento/
sự chán ghét

El aborrecimiento de su trabajo lo llevó a renunciar.

Sự chán ghét công việc của anh ấy đã khiến anh ấy từ chức.


trang trọng

sự chán ghét, sự ghê tởm, cảm giác kinh hoàng

La película de terror causó un gran aborrecimiento en la audiencia.

Bộ phim kinh dị đã gây ra sự ghê tởm lớn trong khán giả.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ aborrecimiento có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là sự chán ghét, ghê tởm.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc văn học.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt