Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. substantial

substantial

/ˈsʌb.stən.tʃəl/
đáng kể, lớn, đáng kể

She made a substantial contribution to the project.

Cô ấy đã đóng góp một phần đáng kể vào dự án.


trang trọng

Đáng kể, lớn, quan trọng hoặc có giá trị.

The company reported substantial profits this quarter.

Công ty báo cáo lợi nhuận đáng kể trong quý này.

He has substantial experience in the field.

Anh ấy có kinh nghiệm đáng kể trong lĩnh vực này.

Thường dùng để mô tả số lượng, giá trị hoặc tầm quan trọng lớn.

Cụm từ kết hợp

substantial amountsố lượng đáng kểsubstantial evidencebằng chứng đáng kểsubstantial damagethiệt hại đáng kể

Từ đồng nghĩa

considerablesignificantmajorlargenotable

Từ trái nghĩa

minorinsignificanttrivialsmall

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'substantial' thường dùng trong văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp, không dùng trong cuộc trò chuyện thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'substantialis', có nghĩa là 'cơ bản, thực chất'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả điều gì đó lớn hoặc quan trọng.

Phân tích từ

sub-
dưới, bên dưới
prefix
+
-stantial
thực chất, cơ bản
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。