considerable
khá lớnThe project requires a considerable amount of time and effort.
Dự án này cần một lượng thời gian và công sức khá lớn.
trang trọngthông thường
Lớn, đáng kể, đáng kể, đáng kể
She has a considerable amount of experience in this field.
Cô ấy có kinh nghiệm đáng kể trong lĩnh vực này.
The company made considerable progress this year.
Công ty đã tiến bộ đáng kể trong năm nay.
Thường dùng để mô tả số lượng, mức độ hoặc giá trị lớn hơn bình thường.
Cụm từ kết hợp
considerable amountsố lượng đáng kểconsiderable progresstiến bộ đáng kểconsiderable effortcông sức đáng kể
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'considerable' khi muốn nhấn mạnh mức độ lớn hoặc quan trọng của điều gì đó.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'considerabilis', từ 'considerare' (xem xét kỹ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả điều gì đó lớn hơn bình thường hoặc đáng chú ý.
Từ Điển Anh Việt