Looking up...
The committee's report provided a substantive analysis of the issue.
Báo cáo của ủy ban đã cung cấp một phân tích thiết yếu về vấn đề.
Có tính chất quan trọng, thiết yếu hoặc có giá trị thực tế
The lawyer presented substantive evidence to support the claim.
Luật sư đã trình bày bằng chứng thiết yếu để hỗ trợ khiếu nại.
The discussion focused on substantive changes to the policy.
Cuộc thảo luận tập trung vào những thay đổi thiết yếu đối với chính sách.
Thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, pháp lý hoặc kinh doanh để chỉ những điều quan trọng, không phải hình thức bề ngoài.
Tồn tại độc lập, không phụ thuộc vào thứ khác
In philosophy, a substantive argument is one that stands on its own merits.
Trong triết học, một lập luận thiết yếu là lập luận tự đứng vững nhờ vào giá trị của chính nó.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, chủ yếu trong ngữ cảnh triết học.
'Substantive' nhấn mạnh tính quan trọng hoặc tự thân tồn tại (e.g., 'a substantive argument'), trong khi 'substantial' thường chỉ về khối lượng, kích thước hoặc mức độ (e.g., 'a substantial amount of money').
Từ tiếng Latin *substantivus* (thuộc về bản thể), kết hợp *substantia* (bản thể, vật chất) + hậu tố *-ivus* (thuộc về).
Không nên nhầm lẫn 'substantive' với 'substantial' (có nghĩa là 'đáng kể' hoặc 'vật chất'). 'Substantive' nhấn mạnh tính quan trọng hoặc tự thân tồn tại, trong khi 'substantial' thường chỉ về khối lượng hoặc kích thước.