Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. substandard performance

substandard performance

/ˌsʌbstændərd pərˈfɔːrməns/
hiệu suất dưới mức tiêu chuẩn

The company was criticized for its substandard performance in the last quarter.

Công ty đã bị chỉ trích vì hiệu suất dưới mức tiêu chuẩn trong quý cuối.


Kinh doanh
trang trọng

Hiệu suất hoặc chất lượng thấp hơn mức tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng được thiết lập.

The audit revealed several areas of substandard performance in the company's operations.

Kiểm toán đã phát hiện ra nhiều lĩnh vực có hiệu suất dưới mức tiêu chuẩn trong hoạt động của công ty.

Employees were trained to avoid substandard performance in customer service.

Nhân viên được đào tạo để tránh hiệu suất dưới mức tiêu chuẩn trong dịch vụ khách hàng.

Thường được sử dụng trong các báo cáo kinh doanh, đánh giá hiệu suất hoặc đánh giá chất lượng.

Cụm từ kết hợp

substandard performance reviewđánh giá hiệu suất dưới mức tiêu chuẩnsubstandard performance metricschỉ số hiệu suất dưới mức tiêu chuẩn

Từ đồng nghĩa

below-standard performanceinadequate performancepoor performance

Từ trái nghĩa

outstanding performanceexcellent performanceabove-standard performance

Cụm từ liên quan

below parcụm từ
dưới mức trung bình
subpar performancecụm từ
hiệu suất dưới mức trung bình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thường được sử dụng trong các báo cáo kinh doanh, đánh giá hiệu suất hoặc đánh giá chất lượng.

Quy tắc vàng

Chính xác và chuyên nghiệp

Sử dụng cụm từ này để mô tả hiệu suất hoặc chất lượng thấp hơn mức tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng được thiết lập.

Nguồn gốc từ

Từ 'substandard' bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'sub-' (dưới) và 'standard' (tiêu chuẩn), nghĩa là 'dưới mức tiêu chuẩn'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các báo cáo kinh doanh, đánh giá hiệu suất hoặc đánh giá chất lượng.

Phân tích từ

substandard
dưới mức tiêu chuẩn
adjective
+
performance
hiệu suất
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。