Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. subsequently revealed

subsequently revealed

/ˈsʌb.sɪ.kwənt.li rɪˈviːld/
sau đó được tiết lộ

The investigation subsequently revealed new evidence.

Cuộc điều tra sau đó đã tiết lộ bằng chứng mới.


trang trọng

Thông tin hoặc sự thật nào đó được tiết lộ sau một sự kiện hoặc thời điểm trước đó.

The report subsequently revealed the company's financial troubles.

Báo cáo sau đó đã tiết lộ những khó khăn tài chính của công ty.

DNA testing subsequently revealed the true identity of the suspect.

Kiểm tra DNA sau đó đã tiết lộ danh tính thật sự của nghi phạm.

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc báo chí để mô tả thông tin mới được phát hiện sau một thời gian.

Cụm từ kết hợp

subsequently revealedsau đó được tiết lộsubsequently discoveredsau đó được phát hiện

Từ đồng nghĩa

later disclosedeventually uncoveredafterward exposed

Từ trái nghĩa

initially hiddenpreviously concealed

Cụm từ liên quan

later oncụm từ
sau đó
come to lightcụm từ
được tiết lộ

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo chí hoặc báo cáo khoa học để mô tả thông tin mới được tiết lộ.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Chỉ sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh rằng thông tin được tiết lộ sau một sự kiện hoặc thời điểm trước đó.

Nguồn gốc từ

Từ 'subsequently' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subsequens' (theo sau), và 'revealed' từ tiếng Latin 'revelare' (tiết lộ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo chí hoặc báo cáo khoa học để mô tả thông tin mới được tiết lộ sau một sự kiện hoặc thời điểm trước đó.

Phân tích từ

subsequently
sau đó
adverb
+
revealed
được tiết lộ
verb
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。