Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. substitute

substitute

/ˈsʌb.stɪ.tjuːt/
người thay thế

She will be our substitute teacher today.

Cô ấy sẽ là giáo viên thay thế của chúng ta hôm nay.


trang trọngthông thường

Người hoặc vật thay thế cho người hoặc vật khác.

We need a substitute for the broken part.

Chúng ta cần một bộ phận thay thế cho bộ phận bị hỏng.

Thường dùng để chỉ người hoặc vật thay thế tạm thời.

trang trọngthông thường

Để thay thế cho ai hoặc cái gì đó.

Can you substitute sugar with honey?

Bạn có thể thay đường bằng mật ong không?

Dùng như động từ để chỉ hành động thay thế.

Cụm từ kết hợp

substitute teachergiáo viên thay thếsubstitute forthay thế cho

Từ đồng nghĩa

replacementalternativestand-in

Từ trái nghĩa

originalprimary

Cụm từ liên quan

substitute forcụm từ
thay thế cho

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'substitute' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào cách sử dụng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'substitutus', có nghĩa là 'được đặt dưới, thay thế'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'substitute' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

sub-
dưới, thay thế
prefix
+
-stitute
đặt, đặt vào
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。