notable

/ˈnoʊ.tə.bəl/
đáng chú ý

She is a notable scientist.

Cô ấy là một nhà khoa học đáng chú ý.


trang trọng

đáng chú ý; có tính quan trọng hoặc nổi bật

The report highlighted several notable achievements.

Báo cáo nêu bật một số thành tựu đáng chú ý.

Thường dùng để mô tả người, sự kiện, hoặc sự vật có giá trị hoặc nổi bật.

Cụm từ kết hợp

notable figurenhân vật đáng chú ýnotable increasesự tăng đáng chú ýnotable exceptionngoại lệ đáng chú ý

Cụm từ liên quan

notable forcụm từ
đáng chú ý vì

Mẹo hay

Tip

Khi mô tả thành tựu, dùng 'đáng chú ý' thay vì 'đặc biệt' để nhấn mạnh tính quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'notabilis' nghĩa 'đáng ghi chú', xuất phát từ 'nota' (ghi chú).

Ghi chú sử dụng

Dùng để nhấn mạnh tính quan trọng hoặc nổi bật; thường đi kèm với danh từ trừu tượng.

Từ Điển Anh Việt