striking

/ˈstraɪkɪŋ/
đáng chú ý, ấn tượng

She wore a striking red dress at the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ ấn tượng tại buổi tiệc.


thông thường

Đáng chú ý, gây ấn tượng mạnh, thường là về ngoại hình hoặc vẻ ngoài.

The building has a striking modern design.

Toà nhà có thiết kế hiện đại ấn tượng.

Thường dùng để mô tả những thứ gây ấn tượng mạnh về ngoại hình hoặc vẻ ngoài.

thông thường

Đáng chú ý, gây ấn tượng mạnh, thường là về ngoại hình hoặc vẻ ngoài.

The actor delivered a striking performance in the movie.

Diễn viên đã thể hiện một màn trình diễn ấn tượng trong phim.

Thường dùng để mô tả những thứ gây ấn tượng mạnh về ngoại hình hoặc vẻ ngoài.

Cụm từ kết hợp

striking resemblancesự giống nhau ấn tượngstriking featuređặc điểm ấn tượng

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'striking' thường dùng để mô tả những thứ gây ấn tượng mạnh về ngoại hình hoặc vẻ ngoài.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đừng sử dụng từ này để mô tả những thứ không gây ấn tượng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'strike' (đánh, gây ấn tượng) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra hoặc gây ra).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả những thứ gây ấn tượng mạnh về ngoại hình hoặc vẻ ngoài.

Phân tích từ

strike
đánh, gây ấn tượng
root
+
-ing
đang diễn ra hoặc gây ra
suffix
Từ Điển Anh Việt