Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. strike

strike

/straɪk/
đánh, đánh vào

The worker decided to strike for better wages.

Người lao động quyết định đi đòi tăng lương.


thông thường

Đánh, đánh vào, va vào

The boxer struck his opponent with a powerful punch.

Võ sĩ đã đánh đối thủ với một cú đấm mạnh mẽ.

Dùng để mô tả hành động đánh hoặc va vào một vật thể.

Luật
trang trọng

Bắt đầu một cuộc đình công

The union called for a strike to protest the new labor policies.

Công đoàn đã kêu gọi đi đình công để phản đối các chính sách lao động mới.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'strike' thường đề cập đến hành động đình công của công nhân.

thông thường

Đánh trúng, trúng đích

The arrow struck the target perfectly.

Mũi tên đã trúng đích hoàn hảo.

Dùng để mô tả hành động đánh trúng hoặc trúng đích.

Cụm từ kết hợp

strike a dealđàm phán thành côngstrike outbỏ cuộc, không thành côngstrike up a conversationbắt đầu một cuộc trò chuyện

Từ đồng nghĩa

hitpunchattackprotestwalkout

Từ trái nghĩa

missavoidagreecontinue

Cụm từ liên quan

strike a balancecụm từ
tìm sự cân bằng
strike goldcụm từ
thành công lớn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'strike' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính

Trong tiếng Anh, 'strike' thường có nghĩa là 'đánh' hoặc 'đình công', tùy theo ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'strike' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'strican', có nghĩa là 'đánh, đánh vào'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'strike' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'đánh' hoặc 'đình công'.

Phân tích từ

strike
đánh, đánh vào
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。