strip
lột bỏShe had to strip the old paint off the wall before repainting.
Cô ấy phải lột bỏ lớp sơn cũ khỏi tường trước khi sơn lại.
Lột bỏ lớp bề mặt (như quần áo, sơn, vỏ) khỏi vật gì đó.
The workers stripped the wallpaper from the walls.
Các công nhân đã lột lớp giấy dán tường khỏi tường.
He stripped the wires to connect them.
Anh ấy đã lột vỏ dây điện để nối chúng lại.
Thường dùng với quần áo, sơn, giấy dán tường, vỏ bọc, hoặc lớp phủ.
Cởi quần áo.
She stripped to her underwear before jumping into the pool.
Cô ấy cởi quần áo xuống còn đồ lót trước khi nhảy xuống hồ bơi.
Có thể mang nghĩa trung tính hoặc gợi cảm tùy ngữ cảnh.
Lấy đi tất cả tài sản hoặc quyền lợi của ai đó.
The dictator stripped the citizens of their rights.
Vị độc tài đã tước đoạt quyền lợi của công dân.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc chính trị.
Chạy xe (ô tô, xe máy) mà không có lốp dự phòng hoặc phụ tùng cần thiết.
He stripped his motorcycle to make it lighter.
Anh ấy tháo hết phụ tùng khỏi chiếc xe máy để giảm trọng lượng.
Thường dùng trong giới đua xe hoặc sửa xe.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'strip', 'peel', 'remove'
'Strip' nhấn mạnh hành động lột bỏ lớp bề mặt (như quần áo, sơn, vỏ), 'peel' thường dùng cho lớp vỏ mỏng (như vỏ cam, vỏ hành), còn 'remove' là từ chung chung cho việc lấy đi.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'strip' trong ngữ cảnh trang phục
Khi nói về việc cởi quần áo, 'strip' có thể mang nghĩa trung tính (strip to change clothes) hoặc gợi cảm (strip for a performance). Luôn chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'stripan', có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'strepōn' (lột ra), cùng gốc với tiếng Latin 'stria' (vạch, đường kẻ).
Ghi chú sử dụng
Động từ 'strip' có thể đi kèm với giới từ (strip off, strip down) để chỉ hành động cụ thể hơn. Trong ngữ cảnh trang phục, có thể mang sắc thái trung tính hoặc gợi cảm tùy tình huống.