Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stroke

stroke

/strəʊk/
cơn đột quỵ

He suffered a stroke last year.

Ông ấy bị đột quỵ năm ngoái.


Y học
Y tế

Một tình trạng y học khi máu chảy không đều đến não, gây mất chức năng cơ thể.

A stroke can cause paralysis or speech difficulties.

Đột quỵ có thể gây tê liệt hoặc khó nói.

Thường liên quan đến đột quỵ mạch máu não (CVA).

chung

Một cú đánh nhẹ hoặc chạm nhẹ.

She gave the horse a gentle stroke.

Cô ấy vuốt ngựa một cách nhẹ nhàng.

chung

Một cú đánh bằng tay hoặc vật dụng.

He gave the ball a powerful stroke.

Ông ấy đánh bóng với một cú mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

stroke of lucksự may mắn bất ngờstroke of geniussự sáng tạo đột xuất

Từ đồng nghĩa

cerebrovascular accidentbrain attackhitblow

Từ trái nghĩa

recoveryhealth

Cụm từ liên quan

stroke of luckcụm từ
sự may mắn bất ngờ
stroke of geniuscụm từ
sự sáng tạo đột xuất

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong ngữ cảnh y học, 'stroke' chỉ đột quỵ, không dùng cho các nghĩa khác.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Nghĩa chính trong tiếng Việt là 'cơn đột quỵ'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa ban đầu là 'cú đánh', sau đó được sử dụng trong y học để mô tả tình trạng đột quỵ.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'stroke' có nhiều nghĩa khác nhau, nhưng trong tiếng Việt, nó thường được dùng để chỉ đột quỵ.

Phân tích từ

stroke
cú đánh hoặc đột quỵ
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。