Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. striker

striker

/ˈstraɪkər/

「striker」在Vietnamese中是什麼意思?

tiền đạo (bóng đá)

He is the team's main striker.

Anh ấy là tiền đạo chính của đội.


如何正确使用「striker」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Cầu thủ tấn công trong bóng đá, người chịu trách nhiệm ghi bàn.

The striker scored two goals in the match.

Tiền đạo đã ghi hai bàn trong trận đấu.

Trong ngữ cảnh thể thao, 'striker' thường được dịch là 'tiền đạo' hoặc 'cầu thủ ghi bàn'.

trang trọng

Người thực hiện cuộc đình công; công nhân hoặc nhân viên từ chối làm việc để đòi quyền lợi.

The union sent a striker to negotiate with management.

Liên đoàn đã cử một người đình công để thương lượng với ban giám đốc.

Khi nói đến lao động, 'striker' dịch là 'người đình công'.

chuyên ngành

Bộ phận trong vũ khí hoặc thiết bị, chịu trách nhiệm đánh vào mục tiêu (ví dụ: bộ kích trong súng).

The rifle's striker must be properly aligned.

Bộ kích của súng trường phải được căn chỉnh đúng.

Trong kỹ thuật vũ khí, 'striker' là 'bộ kích' hoặc 'cơ cấu đánh'.

Cụm từ kết hợp

striker fortiền đạo củastriker upđánh mạnh
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。