Looking up...
She made a remarkable recovery after the surgery.
Cô ấy đã phục hồi đáng kể sau phẫu thuật.
Đáng chú ý, xuất sắc, hoặc đáng kể đến mức gây ấn tượng.
The scientist's discovery was truly remarkable.
Khám phá của nhà khoa học thực sự đáng chú ý.
His remarkable talent in music was evident from a young age.
Tài năng đáng kể của anh ấy trong âm nhạc đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.
Thường dùng để mô tả điều gì đó xuất sắc, đặc biệt, hoặc đáng chú ý.
Từ 'remarkable' thường dùng để mô tả điều gì đó xuất sắc hoặc đáng chú ý, không dùng cho điều bình thường.
Có thể thay thế bằng 'notable', 'exceptional', hoặc 'impressive' tùy theo ngữ cảnh.
Từ gốc Latin 'remarcabilis', từ 're-' (lại) + 'marcabilis' (đáng chú ý).
Thường dùng để mô tả điều gì đó xuất sắc, đặc biệt, hoặc đáng chú ý.