Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rubber

rubber

/ˈrʌbər/
cao su

She used a rubber to erase the mistake.

Cô ấy dùng cao su để xóa lỗi.


chung

Chất cao su, một vật liệu đàn hồi và bền được làm từ cây cao su hoặc tổng hợp.

Natural rubber comes from the sap of rubber trees.

Cao su tự nhiên được lấy từ nhựa cây cao su.

Cao su có nhiều ứng dụng trong sản xuất lốp xe, dây đai, và các sản phẩm khác.

thông thường

Bút chì xóa, một vật dụng dùng để xóa bút chì.

I need a rubber to fix this mistake.

Tôi cần một cái xóa bút chì để sửa lỗi này.

Trong tiếng Anh Mỹ, 'eraser' được sử dụng phổ biến hơn.

Cụm từ kết hợp

rubber banddây cao surubber stampcon dấurubber soleđáy giày cao su

Từ đồng nghĩa

latexeraserrubber band

Cụm từ liên quan

rubber stampcụm từ
phép ấn dấu
rubber bandcụm từ
dây cao su

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'rubber' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, đặc biệt là giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Nghĩa chính của 'rubber' là chất cao su, nhưng nó cũng có thể chỉ bút chì xóa trong một số ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ 'rubber' bắt nguồn từ tiếng Anh và có liên quan đến chất cao su, ban đầu được sử dụng để chỉ vật liệu đàn hồi này.

Ghi chú sử dụng

Từ 'rubber' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh Mỹ, 'eraser' được sử dụng phổ biến hơn để chỉ bút chì xóa.

Phân tích từ

rubber
cao su
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。