devastate

/ˈdɛvəsteɪt/
tàn phá

The hurricane will devastate the coastal towns.

Mưa bão sẽ tàn phá các thị trấn ven biển.


trang trọng

Làm cho một khu vực hoặc ai đó trở nên hoàn toàn vô dụng hoặc đau khổ

The news devastated her.

Tin tức đó khiến cô hoàn toàn đau khổ.

Có thể dùng cho cả sự phá hủy vật chất và đau khổ tinh thần

Cụm từ kết hợp

devastate an areatàn phá một khu vực

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng 'devastate' khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự phá hủy hoặc đau khổ

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'devastare', nghĩa là 'làm trống rỗng'

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả sự phá hủy nghiêm trọng hoặc gây ảnh hưởng tiêu cực mạnh

Từ Điển Anh Việt