devastate
tàn pháThe hurricane will devastate the coastal towns.
Mưa bão sẽ tàn phá các thị trấn ven biển.
trang trọng
Làm cho một khu vực hoặc ai đó trở nên hoàn toàn vô dụng hoặc đau khổ
The news devastated her.
Tin tức đó khiến cô hoàn toàn đau khổ.
Có thể dùng cho cả sự phá hủy vật chất và đau khổ tinh thần
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng 'devastate' khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự phá hủy hoặc đau khổ
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'devastare', nghĩa là 'làm trống rỗng'
Ghi chú sử dụng
Dùng để mô tả sự phá hủy nghiêm trọng hoặc gây ảnh hưởng tiêu cực mạnh
Từ Điển Anh Việt